trung tướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấp võ quan, cấp sĩ quan cao cấp trong quân đội: "Trung tướng" là một cấp bậc quân sự, xếp dưới cấp Thượng tướng và trên cấp Thiếu tướng trong hệ thống cấp bậc tướng lĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy vừa được thăng quân hàm lên trung tướng.
- Trung tướng Nguyễn Văn A đã chỉ huy chiến dịch rất thành công.
- Lễ trao quyết định thăng cấp trung tướng được tổ chức long trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồng trung tướng": Cụm từ dùng để chỉ hai hoặc nhiều người cùng mang cấp bậc trung tướng.
- Hai vị đồng trung tướng đã cùng nhau tham dự hội nghị.
Biến thể và từ gần giống
- Thượng tướng (danh từ): Cấp bậc tướng lĩnh cao hơn Trung tướng.
- Thiếu tướng (danh từ): Cấp bậc tướng lĩnh thấp hơn Trung tướng.
- Đại tướng (danh từ): Cấp bậc tướng lĩnh cao nhất trong một số hệ thống quân đội.
- Tướng lĩnh (danh từ): Từ chung chỉ các sĩ quan cấp tướng.
Từ đồng nghĩa
- Tướng quân (danh từ): Từ cổ hoặc văn chương, chỉ chung các vị tướng, có thể dùng để chỉ cấp bậc tướng lĩnh nói chung.
Các cụm từ liên quan
Quân hàm trung tướng: Cụm từ chỉ chính danh cấp bậc này.
- Ông đã đeo quân hàm trung tướng được ba năm.
Cấp bậc trung tướng: Cụm từ nhấn mạnh vào thứ bậc, cấp hiệu.
- Cấp bậc trung tướng là mốc son trong sự nghiệp quân nhân của ông.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trung tướng".
- Cấp võ quan dưới thượng tướng, trên thiếu tướng.